VIETNAMESE
tầm thường
bình thường, không nổi bật
ENGLISH
Ordinary
/ˈɔːrdnəri/
Common, average
Tầm thường là trạng thái không nổi bật, không có gì đặc biệt hoặc vượt trội.
Ví dụ
1.
Bộ phim thú vị nhưng khá tầm thường.
The movie was enjoyable but quite ordinary.
2.
Nỗ lực tầm thường mang lại kết quả bình thường.
Ordinary efforts yield ordinary results.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Ordinary nhé!
Mediocre – Tầm thường
Phân biệt:
Mediocre ám chỉ chất lượng không cao, ở mức trung bình.
Ví dụ:
His performance in the play was mediocre at best.
(Phần trình diễn của anh ấy trong vở kịch chỉ ở mức tầm thường.)
Common – Phổ biến
Phân biệt:
Common nhấn mạnh điều gì đó phổ biến, thường gặp.
Ví dụ:
It’s common to see tourists in this part of the city.
(Thật phổ biến khi thấy du khách ở khu vực này của thành phố.)
Unremarkable – Không nổi bật
Phân biệt:
Unremarkable dùng để chỉ điều gì đó không có điểm gì đặc biệt hoặc đáng chú ý.
Ví dụ:
The building was plain and unremarkable.
(Tòa nhà đơn giản và không có gì nổi bật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết