VIETNAMESE

tốt nghiệp đại học loại giỏi

đạt loại giỏi

word

ENGLISH

graduate with honors

  
VERB

/ˈɡrædʒuˌeɪt wɪθ ˈɑnərz/

achieve distinction

“Tốt nghiệp đại học loại giỏi” là hoàn thành bậc học đại học với thành tích cao.

Ví dụ

1.

Cô ấy tốt nghiệp đại học loại giỏi trong học tập.

She graduated with honors in her studies.

2.

Anh ấy tốt nghiệp loại giỏi ngành toán.

He graduated with honors in mathematics.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Graduate with Honors nhé! check Graduate with Distinction – Tốt nghiệp xuất sắc Phân biệt: Graduate with Distinction giống Graduate with Honors, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh quốc tế hơn. Ví dụ: He graduated with distinction in computer science. (Anh ấy tốt nghiệp xuất sắc ngành khoa học máy tính.) check Graduate Magna Cum Laude – Tốt nghiệp với danh hiệu cao Phân biệt: Graduate Magna Cum Laude đồng nghĩa với Graduate with Honors, nhưng thường dùng ở Mỹ. Ví dụ: She graduated magna cum laude from Harvard University. (Cô ấy tốt nghiệp với danh hiệu cao từ Đại học Harvard.) check Graduate Summa Cum Laude – Tốt nghiệp với danh hiệu tối cao Phân biệt: Graduate Summa Cum Laude tương tự Graduate with Honors, nhưng là mức cao nhất trong các danh hiệu. Ví dụ: He graduated summa cum laude in electrical engineering. (Anh ấy tốt nghiệp với danh hiệu tối cao ngành kỹ thuật điện.) check Earn an Honors Degree – Nhận bằng danh dự Phân biệt: Earn an Honors Degree giống Graduate with Honors, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh Anh-Anh. Ví dụ: She earned an honors degree in literature. (Cô ấy nhận bằng danh dự ngành văn học.)