VIETNAMESE

trên cơ sở đó

từ nền tảng đó

word

ENGLISH

on that basis

  
PHRASE

/ɒn ðæt ˈbeɪsɪs/

therefore

“Trên cơ sở đó” là tiếp tục từ nền tảng đã nêu trước đó.

Ví dụ

1.

Chiến lược được lên kế hoạch trên cơ sở đó.

The strategy was planned on that basis.

2.

Kết quả sẽ được phân tích trên cơ sở đó.

The results will be analyzed on that basis.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của On that basis nhé! check Accordingly – Theo đó Phân biệt: Accordingly thường được sử dụng để diễn đạt kết quả hoặc hành động dựa trên nền tảng trước đó, tương tự “On that basis.” Ví dụ: We adjusted the plan accordingly to fit the budget. (Chúng tôi đã điều chỉnh kế hoạch theo đó để phù hợp với ngân sách.) check Consequently – Do đó Phân biệt: Consequently nhấn mạnh kết quả của một nền tảng hoặc tình huống đã nêu trước đó. Ví dụ: The evidence was flawed; consequently, the case was dismissed. (Bằng chứng có sai sót; do đó, vụ việc đã bị bác bỏ.) check As a result – Kết quả là Phân biệt: As a result mang sắc thái gần gũi hơn, dễ hiểu hơn “On that basis.” Ví dụ: The project was delayed; as a result, the deadline was extended. (Dự án bị trì hoãn; kết quả là thời hạn đã được gia hạn.) check In light of that – Dựa trên điều đó Phân biệt: In light of that nhấn mạnh sự xem xét hoặc cân nhắc, phù hợp với “On that basis.” Ví dụ: In light of that information, we revised our strategy. (Dựa trên thông tin đó, chúng tôi đã chỉnh sửa chiến lược của mình.)