VIETNAMESE

ê ẩm

đau nhức

word

ENGLISH

sore

  
ADJ

/sɔːr/

aching

“Ê ẩm” là trạng thái đau nhẹ hoặc không thoải mái, thường xảy ra sau khi vận động hoặc chấn thương.

Ví dụ

1.

Cơ bắp của tôi cảm thấy ê ẩm sau buổi tập.

My muscles felt sore after the workout.

2.

Cô ấy phàn nàn về bàn chân ê ẩm sau khi đứng cả ngày.

She complained of sore feet after standing all day.

Ghi chú

Sore là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Sore nhé! check Nghĩa 1 – Cảm giác tổn thương hoặc tức giận Ví dụ: She felt sore after losing the competition. (Cô ấy cảm thấy tổn thương sau khi thua cuộc thi.) check Nghĩa 2 – Vùng da bị viêm hoặc tổn thương Ví dụ: The sore on his arm took weeks to heal. (Vết loét trên tay anh ấy mất hàng tuần để lành.) check Nghĩa 3 – Điều gây khó chịu hoặc gây phiền phức Ví dụ: The delay was a sore point for many passengers. (Sự chậm trễ là điểm gây khó chịu cho nhiều hành khách.) check Nghĩa 4 – Căng thẳng, mệt mỏi Ví dụ: His legs felt sore after the marathon. (Chân anh ấy cảm thấy mỏi sau cuộc chạy marathon.)