VIETNAMESE

gây cản trở

làm gián đoạn

word

ENGLISH

cause obstruction

  
VERB

/kɔːz əbˈstrʌkʃən/

hinder

“Gây cản trở” là hành động làm gián đoạn hoặc ngăn cản một điều gì đó.

Ví dụ

1.

Công trường gây cản trở giao thông.

The construction caused obstruction to traffic.

2.

Hành vi của anh ấy gây cản trở trong cuộc họp.

His behavior caused obstruction in the meeting.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cause obstruction nhé! check Hinder – Cản trở, làm chậm tiến trình Phân biệt: Hinder thường mang nghĩa làm chậm hoặc cản trở, nhưng không nhất thiết phải chặn hoàn toàn như cause obstruction. Ví dụ: The heavy traffic hindered the delivery of goods. (Giao thông đông đúc đã cản trở việc giao hàng.) check Block – Ngăn chặn hoàn toàn Phân biệt: Block ám chỉ việc chặn hoàn toàn một con đường hoặc tiến trình, mạnh mẽ hơn cause obstruction. Ví dụ: The fallen tree blocked the main road. (Cây đổ đã chặn hoàn toàn con đường chính.) check Disrupt – Gây gián đoạn Phân biệt: Disrupt tập trung vào việc gây rối loạn hoặc làm gián đoạn hoạt động, không luôn mang tính ngăn cản như cause obstruction. Ví dụ: The protest disrupted the city’s normal functioning. (Cuộc biểu tình đã làm gián đoạn hoạt động bình thường của thành phố.) check Impede – Gây khó khăn, cản trở Phân biệt: Impede thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn và nhấn mạnh vào sự làm chậm hoặc gây khó khăn. Ví dụ: Poor communication impeded the progress of the project. (Sự giao tiếp kém đã cản trở tiến độ của dự án.)