VIETNAMESE

tổng số lượng

tổng cộng

word

ENGLISH

total quantity

  
NOUN

/ˈtoʊtəl ˈkwɑːntɪti/

aggregate quantity

“Tổng số lượng” là tổng cộng tất cả các số lượng của các đơn vị liên quan.

Ví dụ

1.

Tổng số lượng các mặt hàng đã được tính.

The total quantity of items has been calculated.

2.

Tổng số lượng sách là 500.

The total quantity of books is 500.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của total quantity nhé! check Aggregate quantity – Tổng số lượng gộp Phân biệt: Aggregate quantity thường dùng trong ngữ cảnh chuyên ngành như kinh tế hoặc thống kê, ám chỉ tổng hợp các đơn vị riêng lẻ. Ví dụ: The aggregate quantity of goods sold this month exceeded expectations. (Tổng số lượng hàng hóa bán ra trong tháng này vượt qua mong đợi.) check Cumulative amount – Tổng số tích lũy Phân biệt: Cumulative amount nhấn mạnh vào sự tích lũy dần qua thời gian hoặc các giai đoạn. Ví dụ: The cumulative amount of resources used was documented carefully. (Tổng số tài nguyên được sử dụng đã được ghi chép cẩn thận.) check Overall quantity – Tổng số lượng toàn bộ Phân biệt: Overall quantity là cách nói thông dụng hơn để chỉ toàn bộ số lượng. Ví dụ: The overall quantity of orders this quarter is higher than the last. (Tổng số lượng đơn hàng trong quý này cao hơn quý trước.) check Total count – Tổng số đếm Phân biệt: Total count thường được dùng trong các ngữ cảnh cụ thể khi số lượng được đếm chính xác. Ví dụ: The total count of attendees was recorded at the entrance. (Tổng số người tham dự đã được ghi nhận tại lối vào.)