VIETNAMESE

tổng quan

khái quát

word

ENGLISH

overview

  
NOUN

/ˌoʊvərˈvjuː/

summary

“Tổng quan” là một cái nhìn chung hoặc khái quát về một chủ đề hoặc tình huống.

Ví dụ

1.

Báo cáo cung cấp một tổng quan toàn diện.

The report provides a comprehensive overview.

2.

Tổng quan của kế hoạch đã được đưa ra.

An overview of the plan was given.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của overview nhé! check Summary – Tóm tắt Phân biệt: Summary nhấn mạnh vào việc rút gọn nội dung thành các điểm chính, không bao quát như overview. Ví dụ: The book provides a summary of the major events in history. (Cuốn sách cung cấp bản tóm tắt các sự kiện lớn trong lịch sử.) check Synopsis – Tóm lược, ngắn gọn Phân biệt: Synopsis thường dùng trong văn học hoặc phim ảnh để tóm lược cốt truyện. Ví dụ: The synopsis of the movie intrigued the audience. (Tóm lược cốt truyện của bộ phim đã khiến khán giả tò mò.) check Outline – Đề cương, bản phác thảo Phân biệt: Outline tập trung vào việc phác thảo các điểm chính hoặc ý tưởng cơ bản. Ví dụ: The professor gave an outline of the lecture’s key points. (Giáo sư đã đưa ra bản phác thảo các điểm chính của bài giảng.) check Brief – Ngắn gọn Phân biệt: Brief thường chỉ một phần giới thiệu ngắn hoặc mô tả tổng quát. Ví dụ: The CEO provided a brief on the company’s future plans. (Giám đốc điều hành đã đưa ra một bản tóm tắt về kế hoạch tương lai của công ty.)