VIETNAMESE
được xác định trước
xác định từ trước
ENGLISH
to be predetermined
/tuː biː ˌpriːˈdɪtərmɪnd/
prearranged
“Được xác định trước” là trạng thái đã được đặt hoặc quyết định từ trước.
Ví dụ
1.
Lịch trình được xác định trước khi sự kiện diễn ra.
The schedule was to be predetermined before the event.
2.
Kết quả được xác định trước bởi các quy tắc.
The outcome was to be predetermined by the rules.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Predetermined nhé!
To Be Prearranged – Được sắp xếp trước
Phân biệt:
To Be Prearranged giống To Be Predetermined, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh sự kiện hoặc kế hoạch.
Ví dụ:
The seating arrangement was prearranged for the event.
(Chỗ ngồi được sắp xếp trước cho sự kiện.)
To Be Preplanned – Được lập kế hoạch trước
Phân biệt:
To Be Preplanned đồng nghĩa với To Be Predetermined, nhưng nhấn mạnh vào việc lên kế hoạch chi tiết.
Ví dụ:
The trip itinerary was preplanned to ensure a smooth journey.
(Lịch trình chuyến đi được lập kế hoạch trước để đảm bảo hành trình suôn sẻ.)
To Be Decided in Advance – Được quyết định trước
Phân biệt:
To Be Decided in Advance tương tự To Be Predetermined, nhưng nhấn mạnh vào hành động ra quyết định từ trước.
Ví dụ:
The project deadline was decided in advance to align with company goals.
(Hạn chót dự án được quyết định trước để phù hợp với các mục tiêu của công ty.)
To Be Fixed – Được cố định
Phân biệt:
To Be Fixed giống To Be Predetermined, nhưng thường dùng khi nói về các thông số không thể thay đổi.
Ví dụ:
The meeting time is fixed and cannot be changed.
(Thời gian họp được cố định và không thể thay đổi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết