VIETNAMESE

tốt nghiệp chuyên ngành

hoàn thành chuyên ngành

word

ENGLISH

graduate in a major

  
VERB

/ˈɡrædʒuˌeɪt ɪn ə ˈmeɪdʒər/

specialize

“Tốt nghiệp chuyên ngành” là hoàn thành khóa học chuyên sâu trong một lĩnh vực cụ thể.

Ví dụ

1.

Anh ấy tốt nghiệp chuyên ngành liên quan đến kỹ thuật.

He graduated in a major related to engineering.

2.

Cô ấy tốt nghiệp chuyên ngành tập trung vào văn học.

She graduated in a major focused on literature.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Graduate in a Major nhé! check Complete a Degree in – Hoàn thành một bằng cấp trong lĩnh vực Phân biệt: Complete a Degree in giống Graduate in a Major, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh học thuật chính thức. Ví dụ: She completed a degree in psychology last year. (Cô ấy hoàn thành bằng tâm lý học năm ngoái.) check Specialize in – Chuyên ngành trong Phân biệt: Specialize in đồng nghĩa với Graduate in a Major, nhưng thường dùng khi nhấn mạnh chuyên môn cụ thể. Ví dụ: He specialized in artificial intelligence during his studies. (Anh ấy chuyên ngành trí tuệ nhân tạo trong quá trình học.) check Earn a Degree in – Nhận bằng trong Phân biệt: Earn a Degree in tương tự Graduate in a Major, nhưng thường dùng để nhấn mạnh thành tựu nhận bằng. Ví dụ: She earned a degree in civil engineering with distinction. (Cô ấy nhận bằng kỹ sư xây dựng với thành tích xuất sắc.) check Focus on – Tập trung vào Phân biệt: Focus on giống Graduate in a Major, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức hơn. Ví dụ: His studies focused on renewable energy sources. (Quá trình học của anh ấy tập trung vào các nguồn năng lượng tái tạo.)