VIETNAMESE

tắt ngóm

tắt hẳn, không còn hoạt động

word

ENGLISH

Completely off

  
ADJ

/kəmˈpliːtli ɒf/

Extinguished, off

Tắt ngóm là trạng thái hoàn toàn tắt hoặc không còn hoạt động.

Ví dụ

1.

TV bị tắt ngóm trong lúc mất điện.

The television was completely off during the outage.

2.

Đèn tắt ngóm giúp tiết kiệm năng lượng vào ban đêm.

Completely off lights save energy at night.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Completely off nhé! check Shut down – Tắt máy Phân biệt: Shut down thường được dùng để chỉ trạng thái tắt hoàn toàn một thiết bị hoặc hệ thống. Ví dụ: The computer shut down after the power outage. (Máy tính tắt hoàn toàn sau sự cố mất điện.) check Turned off – Tắt Phân biệt: Turned off nhấn mạnh vào hành động tắt nguồn hoặc ngừng hoạt động. Ví dụ: She turned off the lights before leaving the room. (Cô ấy tắt đèn trước khi rời khỏi phòng.) check Extinguished – Dập tắt Phân biệt: Extinguished thường dùng để chỉ việc dập tắt lửa hoặc ánh sáng. Ví dụ: The candles were extinguished after the ceremony. (Nến đã được dập tắt sau buổi lễ.)