VIETNAMESE
gây khiếp đảm
làm sợ hãi
ENGLISH
instill fear
/ɪnˈstɪl fɪər/
terrify
“Gây khiếp đảm” là hành động làm người khác cảm thấy sợ hãi hoặc hoảng loạn.
Ví dụ
1.
Bộ phim kinh dị gây khiếp đảm cho khán giả.
The horror movie instilled fear in the audience.
2.
Sự kiện gây khiếp đảm trong cộng đồng địa phương.
The event instilled fear in the local community.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của instill fear nhé!
Strike fear – Gây sợ hãi
Phân biệt:
Strike fear mô tả tác động đột ngột và mạnh mẽ, thường liên quan đến cảm giác sợ hãi tức thì.
Ví dụ:
The sight of the lion struck fear into the hearts of the travelers.
(Hình ảnh con sư tử đã gây sợ hãi cho những du khách.)
Cause panic – Gây hoảng loạn
Phân biệt:
Cause panic nhấn mạnh vào trạng thái hoảng sợ không kiểm soát, thường lớn hơn instill fear.
Ví dụ:
The sudden explosion caused panic in the crowd.
(Vụ nổ bất ngờ đã gây hoảng loạn trong đám đông.)
Evoke terror – Gợi lên nỗi kinh hoàng
Phân biệt:
Evoke terror nhấn mạnh vào cảm giác sợ hãi sâu sắc và kéo dài.
Ví dụ:
The haunted house evoked terror in the visitors.
(Ngôi nhà ma đã gợi lên nỗi kinh hoàng ở khách tham quan.)
Spread fear – Lan truyền sự sợ hãi
Phân biệt:
Spread fear ám chỉ việc tạo ra và lan rộng cảm giác sợ hãi trong một nhóm hoặc cộng đồng.
Ví dụ:
The rumors spread fear among the villagers.
(Những tin đồn đã lan truyền sự sợ hãi trong dân làng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết