VIETNAMESE

được miễn

miễn giảm

word

ENGLISH

to be exempt

  
ADJ

/tuː biː ɪɡˈzɛmpt/

waived

“Được miễn” là trạng thái không phải chịu một yêu cầu, quy định hoặc nghĩa vụ nào đó.

Ví dụ

1.

Học sinh được miễn lệ phí.

Students were to be exempt from the fee.

2.

Anh ấy được miễn nghĩa vụ quân sự.

He was to be exempt from military service.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Exempt nhé! check To Be Excused – Được miễn Phân biệt: To Be Excused giống To Be Exempt, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn, chỉ việc không phải thực hiện một yêu cầu nhỏ. Ví dụ: Students with medical conditions are excused from physical education classes. (Học sinh có vấn đề sức khỏe được miễn học thể dục.) check To Be Excluded From – Được loại trừ khỏi Phân biệt: To Be Excluded From đồng nghĩa với To Be Exempt, nhưng thường nhấn mạnh vào việc không bị áp dụng một quy định. Ví dụ: This item is excluded from the discount offer. (Mặt hàng này được loại trừ khỏi chương trình giảm giá.) check To Be Relieved From – Được miễn trừ Phân biệt: To Be Relieved From tương tự To Be Exempt, nhưng nhấn mạnh vào sự giải thoát khỏi trách nhiệm hoặc gánh nặng. Ví dụ: He was relieved from his duties due to health issues. (Anh ấy được miễn trách nhiệm do vấn đề sức khỏe.) check To Be Spared From – Được tránh khỏi Phân biệt: To Be Spared From giống To Be Exempt, nhưng thường mang ý nghĩa được tránh khỏi một điều khó khăn hoặc không mong muốn. Ví dụ: The children were spared from the harsh punishment. (Những đứa trẻ được miễn khỏi hình phạt khắc nghiệt.)