VIETNAMESE

được hiểu là

giải thích là

word

ENGLISH

to be understood as

  
VERB

/tuː biː ˌʌndərˈstʊd æz/

interpreted

“Được hiểu là” là hành động được giải thích hoặc được chấp nhận như một ý nghĩa nhất định.

Ví dụ

1.

Thuật ngữ này được hiểu là một phép ẩn dụ.

This term is to be understood as a metaphor.

2.

Cụm từ này được hiểu là một cách nói cường điệu.

The phrase is to be understood as an exaggeration.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Understood As nhé! check To Be Interpreted As – Được hiểu như Phân biệt: To Be Interpreted As giống To Be Understood As, nhưng thường dùng khi nói về cách giải thích hoặc diễn giải. Ví dụ: His silence was interpreted as agreement. (Sự im lặng của anh ấy được hiểu như là đồng ý.) check To Be Taken As – Được coi như Phân biệt: To Be Taken As đồng nghĩa với To Be Understood As, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn. Ví dụ: Her advice should not be taken as criticism. (Lời khuyên của cô ấy không nên được coi như là chỉ trích.) check To Be Regarded As – Được xem như Phân biệt: To Be Regarded As tương tự To Be Understood As, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn. Ví dụ: He is regarded as a leader in his field. (Anh ấy được xem như là một nhà lãnh đạo trong lĩnh vực của mình.) check To Be Defined As – Được định nghĩa là Phân biệt: To Be Defined As giống To Be Understood As, nhưng thường mang ý nghĩa cụ thể và học thuật. Ví dụ: Success is often defined as achieving your goals. (Thành công thường được định nghĩa là đạt được các mục tiêu của bạn.)