VIETNAMESE
đúng thời gian
ENGLISH
punctual
/ˈpʌŋktʃuəl/
“Đúng thời gian” là xảy ra hoặc được thực hiện chính xác theo thời điểm đã định.
Ví dụ
1.
Anh ấy luôn đúng thời gian trong các cuộc họp.
He is always punctual for meetings.
2.
Chuyến tàu đến đúng thời gian lúc 6 giờ chiều.
The train arrived punctually at 6 PM.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Punctual nhé!
On Time – Đúng giờ
Phân biệt:
On Time giống Punctual, nhưng thường mang tính không trang trọng và nhấn mạnh vào việc đến đúng giờ.
Ví dụ:
She always arrives on time for her appointments.
(Cô ấy luôn đến đúng giờ cho các cuộc hẹn của mình.)
Timely – Kịp thời
Phân biệt:
Timely đồng nghĩa với Punctual, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh nhấn mạnh tính phù hợp về thời điểm.
Ví dụ:
The timely delivery ensured the event ran smoothly.
(Việc giao hàng kịp thời đã đảm bảo sự kiện diễn ra suôn sẻ.)
Prompt – Nhanh chóng
Phân biệt:
Prompt tương tự Punctual, nhưng thường nhấn mạnh vào tốc độ hành động hoặc phản ứng.
Ví dụ:
He gave a prompt response to the urgent email.
(Anh ấy phản hồi nhanh chóng email khẩn cấp.)
Regular – Đều đặn
Phân biệt:
Regular giống Punctual, nhưng thường ám chỉ sự đúng giờ theo chu kỳ hoặc thói quen.
Ví dụ:
The bus arrives at regular intervals throughout the day.
(Xe buýt đến đúng giờ đều đặn suốt cả ngày.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết