VIETNAMESE

tồn cuối kỳ

hàng tồn cuối kỳ

word

ENGLISH

ending inventory

  
NOUN

/ˈɛndɪŋ ˈɪnvənˌtɔri/

closing stock

“Tồn cuối kỳ” là lượng hàng hóa hoặc tài sản còn lại vào cuối kỳ kế toán hoặc chu kỳ sản xuất.

Ví dụ

1.

Tồn cuối kỳ được tính toán kỹ lưỡng.

The ending inventory was carefully calculated.

2.

Họ ghi nhận tồn cuối kỳ cho báo cáo tài chính.

They recorded the ending inventory for the financial report.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ending inventory nhé! check Closing stock – Hàng tồn kho cuối kỳ Phân biệt: Closing stock là thuật ngữ phổ biến hơn trong kế toán và báo cáo tài chính. Ví dụ: The company’s closing stock increased due to decreased sales. (Hàng tồn kho cuối kỳ của công ty tăng do doanh số giảm.) check Remaining inventory – Hàng tồn kho còn lại Phân biệt: Remaining inventory nhấn mạnh vào số lượng hàng còn lại, không mang tính chuyên ngành như ending inventory. Ví dụ: The store’s remaining inventory was sold at a discount. (Hàng tồn kho còn lại của cửa hàng đã được bán giảm giá.) check Final stock – Tồn kho cuối cùng Phân biệt: Final stock thường dùng để chỉ số lượng cuối cùng trong một chu kỳ sản xuất. Ví dụ: The factory reported its final stock for the quarter. (Nhà máy đã báo cáo số lượng tồn kho cuối cùng cho quý này.) check Stock balance – Số dư hàng tồn Phân biệt: Stock balance nhấn mạnh vào sự cân bằng giữa nhập và xuất kho. Ví dụ: The stock balance showed discrepancies in the report. (Số dư hàng tồn cho thấy sự chênh lệch trong báo cáo.)