VIETNAMESE

được động viên

khích lệ

word

ENGLISH

to be encouraged

  
VERB

/tuː biː ɪnˈkɜːrɪdʒd/

motivated

“Được động viên” là hành động nhận được lời khích lệ hoặc cổ vũ từ người khác.

Ví dụ

1.

Cô ấy được động viên bởi sự ủng hộ của họ.

She felt encouraged by their support.

2.

Anh ấy được động viên thử lại.

He was encouraged to try again.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Encouraged nhé! check Motivated – Được động viên Phân biệt: Motivated giống To Be Encouraged, nhưng thường nhấn mạnh vào việc khơi dậy động lực từ bên trong. Ví dụ: She was motivated to complete the marathon despite the challenges. (Cô ấy được động viên để hoàn thành cuộc thi marathon dù gặp nhiều thách thức.) check Inspired – Được truyền cảm hứng Phân biệt: Inspired đồng nghĩa với To Be Encouraged, nhưng thường nhấn mạnh vào việc khơi dậy ý tưởng hoặc cảm xúc tích cực. Ví dụ: The speech inspired the audience to take action. (Bài phát biểu truyền cảm hứng cho khán giả hành động.) check Cheered – Được cổ vũ Phân biệt: Cheered tương tự To Be Encouraged, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh khích lệ trực tiếp, như trong các sự kiện thể thao. Ví dụ: The crowd cheered loudly for the home team. (Đám đông cổ vũ nhiệt tình cho đội nhà.) check Uplifted – Được nâng tinh thần Phân biệt: Uplifted giống To Be Encouraged, nhưng thường dùng để chỉ sự khích lệ mang lại cảm giác vui vẻ hoặc lạc quan. Ví dụ: Her kind words uplifted everyone’s spirits. (Những lời tử tế của cô ấy đã nâng cao tinh thần của mọi người.)