VIETNAMESE
ế ẩm
bán chậm
ENGLISH
flop
/flɒp/
failed
“Ế ẩm” là trạng thái không có người mua hoặc không được chú ý.
Ví dụ
1.
Sản phẩm hoàn toàn ế ẩm trên thị trường.
The product totally flopped in the market.
2.
Ý tưởng kinh doanh của anh ấy bị ế ẩm nặng.
His business idea flopped badly.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Flop nhé!
Failure – Thất bại
Phân biệt:
Failure giống Flop, nhưng thường dùng để chỉ thất bại chung chung hơn.
Ví dụ:
The project was a complete failure.
(Dự án hoàn toàn thất bại.)
Bust – Sụp đổ
Phân biệt:
Bust đồng nghĩa với Flop, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc tài chính.
Ví dụ:
The new startup was a bust after just six months.
(Công ty khởi nghiệp mới đã sụp đổ chỉ sau sáu tháng.)
Flunk – Thi trượt
Phân biệt:
Flunk tương tự Flop, nhưng thường dùng khi nói về thất bại trong học tập hoặc kỳ thi.
Ví dụ:
He flunked his math exam despite studying hard.
(Anh ấy trượt kỳ thi toán dù đã học chăm chỉ.)
Disappointment – Sự thất vọng
Phân biệt:
Disappointment giống Flop, nhưng thường nhấn mạnh vào cảm xúc thất vọng.
Ví dụ:
The event turned out to be a major disappointment.
(Sự kiện hóa ra là một sự thất vọng lớn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết