VIETNAMESE
èo uột
yếu đuối
ENGLISH
feeble
/ˈfiːbl/
delicate
“Èo uột” là trạng thái yếu đuối, không phát triển mạnh mẽ.
Ví dụ
1.
Lý lẽ của anh ấy èo uột và không thuyết phục.
His arguments were feeble and unconvincing.
2.
Cây phát triển èo uột do thiếu ánh sáng.
The plant grew feeble due to lack of sunlight.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Feeble nhé!
Weak – Yếu
Phân biệt:
Weak giống Feeble, nhưng mang ý nghĩa tổng quát hơn về sự thiếu sức mạnh.
Ví dụ:
He felt weak after a long day of work.
(Anh ấy cảm thấy yếu sau một ngày làm việc dài.)
Fragile – Mong manh
Phân biệt:
Fragile đồng nghĩa với Feeble, nhưng thường ám chỉ trạng thái dễ tổn thương hoặc dễ vỡ.
Ví dụ:
Her fragile health made her susceptible to illnesses.
(Sức khỏe mong manh của cô ấy khiến cô dễ mắc bệnh.)
Delicate – Tinh tế nhưng yếu ớt
Phân biệt:
Delicate tương tự Feeble, nhưng mang ý nghĩa nhẹ nhàng hơn và không tiêu cực.
Ví dụ:
The delicate flower wilted under the harsh sunlight.
(Bông hoa tinh tế đã héo dưới ánh nắng gay gắt.)
Lame – Không khỏe mạnh
Phân biệt:
Lame giống Feeble, nhưng thường dùng để chỉ sự yếu kém về thể chất.
Ví dụ:
The horse was lame and unable to race.
(Con ngựa bị yếu và không thể đua được.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết