VIETNAMESE
mọng
căng tròn, mọng nước
ENGLISH
Juicy
/ˈdʒuːsi/
Plump, succulent
Mọng là trạng thái đầy đặn, căng tròn của vật.
Ví dụ
1.
Những quả đào căng mọng và ngọt ngào.
The peaches were juicy and sweet.
2.
Những quả cam mọng nước được hái tươi sáng nay.
The juicy oranges were picked fresh this morning.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Juicy nhé!
Succulent – Mọng nước
Phân biệt:
Succulent giống Juicy, nhưng thường mang sắc thái sang trọng hoặc tinh tế.
Ví dụ:
The steak was cooked to perfection, tender and succulent.
(Miếng bít tết được nấu hoàn hảo, mềm và mọng nước.)
Moist – Ẩm mượt
Phân biệt:
Moist đồng nghĩa với Juicy, nhưng thường dùng khi nói về bánh hoặc thực phẩm không khô.
Ví dụ:
The cake was moist and full of flavor.
(Chiếc bánh mềm mịn và đầy hương vị.)
Plump – Căng tròn
Phân biệt:
Plump tương tự Juicy, nhưng thường dùng để chỉ trái cây hoặc thực phẩm có hình dáng tròn đầy.
Ví dụ:
The plump berries were perfect for the pie.
(Những quả mọng căng tròn rất phù hợp cho món bánh.)
Luscious – Ngon ngọt
Phân biệt:
Luscious giống Juicy, nhưng thường dùng để nhấn mạnh hương vị ngọt ngào và hấp dẫn.
Ví dụ:
The luscious peaches were picked fresh from the tree.
(Những quả đào ngọt ngào được hái tươi từ cây.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết