VIETNAMESE

trạc

gần giống

word

ENGLISH

approximate

  
ADJ

/əˈprɑːksɪmət/

estimated

“Trạc” là gần giống hoặc xấp xỉ một giá trị nào đó.

Ví dụ

1.

Chi phí trạc là khoảng 50 đô la.

The approximate cost is around $50.

2.

Tuổi của anh ấy trạc với cô ấy.

His age is approximate to hers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Approximate nhé! check Estimated – Ước tính Phân biệt: Estimated giống Approximate, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tính toán hoặc dự đoán. Ví dụ: The estimated cost of the project is $10,000. (Chi phí ước tính của dự án là 10.000 đô la.) check Roughly – Xấp xỉ Phân biệt: Roughly đồng nghĩa với Approximate, nhưng thường mang sắc thái không chính xác tuyệt đối. Ví dụ: The journey takes roughly two hours. (Chuyến đi mất khoảng hai giờ.) check Nearly – Gần như Phân biệt: Nearly tương tự Approximate, nhưng thường nhấn mạnh vào sự gần đạt được một giá trị cụ thể. Ví dụ: The task is nearly complete. (Nhiệm vụ gần như hoàn thành.) check Close To – Gần với Phân biệt: Close To giống Approximate, nhưng thường dùng khi nói về vị trí hoặc con số gần đúng. Ví dụ: The population of the city is close to one million. (Dân số của thành phố gần một triệu.)