VIETNAMESE

được hưởng quyền lợi

nhận quyền lợi

word

ENGLISH

to be benefited

  
VERB

/tuː biː ˈbɛnɪfɪtɪd/

profited

“Được hưởng quyền lợi” là trạng thái được nhận quyền lợi chính đáng theo quy định.

Ví dụ

1.

Họ được hưởng quyền lợi theo chính sách mới.

They are to be benefited under the new policy.

2.

Nhân viên được hưởng quyền lợi từ điều kiện được cải thiện.

Employees were to be benefited from improved conditions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Benefited nhé! check To Be Rewarded – Được thưởng Phân biệt: To Be Rewarded giống To Be Benefited, nhưng nhấn mạnh vào việc nhận phần thưởng do nỗ lực hoặc thành tích. Ví dụ: Employees are rewarded with bonuses for outstanding performance. (Nhân viên được thưởng bằng tiền thưởng cho hiệu suất xuất sắc.) check To Be Entitled To – Được hưởng Phân biệt: To Be Entitled To đồng nghĩa với To Be Benefited, nhưng thường mang sắc thái chính thức hơn. Ví dụ: He is entitled to health benefits under the company’s policy. (Anh ấy được hưởng quyền lợi bảo hiểm sức khỏe theo chính sách của công ty.) check To Gain From – Thu được lợi ích từ Phân biệt: To Gain From tương tự To Be Benefited, nhưng nhấn mạnh vào lợi ích nhận được từ một tình huống cụ thể. Ví dụ: The company gained from the new partnership. (Công ty thu được lợi ích từ mối quan hệ hợp tác mới.) check To Be Supported – Được hỗ trợ Phân biệt: To Be Supported giống To Be Benefited, nhưng thường mang ý nghĩa nhận được sự giúp đỡ từ bên ngoài. Ví dụ: The initiative was supported by a government grant. (Sáng kiến được hỗ trợ bởi một khoản trợ cấp từ chính phủ.)