VIETNAMESE
tốc độ ở lối ra
tốc độ ra
ENGLISH
exit speed
/ˈɛksɪt spiːd/
egress velocity
“Tốc độ ở lối ra” là vận tốc di chuyển tại điểm ra của một đoạn đường hoặc khu vực cụ thể.
Ví dụ
1.
Tốc độ ở lối ra của xe được ghi nhận là 50 km/h.
The car’s exit speed was recorded at 50 km/h.
2.
Tốc độ ở lối ra cần được kiểm soát ở khu vực này.
The exit speed needs to be controlled in this area.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của exit speed nhé!
Deceleration – Giảm tốc độ
Phân biệt:
Deceleration ám chỉ tốc độ chậm lại khi chuẩn bị rời khỏi một khu vực hoặc đoạn đường.
Ví dụ:
The car decelerated as it approached the exit ramp.
(Chiếc xe giảm tốc độ khi đến gần đoạn đường ra.)
Cornering speed – Tốc độ khi vào cua
Phân biệt:
Cornering speed mô tả tốc độ của một phương tiện khi đi qua góc cua, liên quan đến exit speed.
Ví dụ:
The car maintained a high cornering speed during the race.
(Chiếc xe giữ tốc độ cao khi vào cua trong cuộc đua.)
Transition speed – Tốc độ chuyển đổi
Phân biệt:
Transition speed thường dùng để mô tả tốc độ khi chuyển từ một trạng thái hoặc khu vực này sang khu vực khác.
Ví dụ:
The transition speed between lanes needs to be smooth.
(Tốc độ chuyển đổi giữa các làn đường cần mượt mà.)
Final velocity – Vận tốc cuối
Phân biệt:
Final velocity tập trung vào vận tốc đạt được ngay trước khi rời khỏi khu vực hoặc kết thúc chuyển động.
Ví dụ:
The runner’s final velocity was impressive at the finish line.
(Vận tốc cuối của vận động viên rất ấn tượng ở vạch đích.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết