VIETNAMESE

tràm

cây tràm

word

ENGLISH

melaleuca

  
NOUN

/ˌmɛləˈluːkə/

tea tree

“Tràm” là một loại cây gỗ thuộc họ Sim, thường dùng để lấy gỗ hoặc tinh dầu.

Ví dụ

1.

Cây tràm rất nhiều ở khu vực này.

The melaleuca trees are abundant in this area.

2.

Họ sử dụng dầu tràm để chữa lành vết thương.

They use melaleuca oil for healing wounds.

Ghi chú

Từ tràm là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và lâm nghiệp. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Eucalyptus – Cây bạch đàn Ví dụ: Eucalyptus trees are known for their essential oils. (Cây bạch đàn được biết đến với tinh dầu của chúng.) check Cajeput – Cây tràm gió Ví dụ: Cajeput oil is widely used for medicinal purposes. (Tinh dầu tràm gió được sử dụng rộng rãi trong y học.) check Essential oil – Tinh dầu Ví dụ: Melaleuca leaves are distilled to extract essential oil. (Lá tràm được chưng cất để chiết xuất tinh dầu.) check Myrtle family – Họ Sim Ví dụ: Melaleuca belongs to the myrtle family, which includes many aromatic plants. (Cây tràm thuộc họ Sim, bao gồm nhiều loại cây có hương thơm.)