VIETNAMESE

sùm sụp

thấp lụp xụp, lùn tịt

word

ENGLISH

Excessively low

  
ADJ

/ɛkˈsɛsɪvli loʊ/

Too low, undersized

Sùm sụp là trạng thái quá thấp hoặc thấp hơn mức cần thiết.

Ví dụ

1.

Mái nhà được xây sùm sụp, không thông thoáng.

The roof was built excessively low for ventilation.

2.

Nội thất quá thấp có thể gây khó chịu.

Excessively low furniture can cause discomfort.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Excessively low nhé! check Sunken – Chìm sâu Phân biệt: Sunken chỉ trạng thái chìm xuống dưới bề mặt. Ví dụ: Sunken objects are often found in deep water. (Các vật thể chìm thường được tìm thấy dưới nước sâu.) check Dejected – Ủ rũ Phân biệt: Dejected nói về trạng thái buồn bã hoặc mất tinh thần. Ví dụ: He looked dejected after hearing the sad news. (Anh ấy trông ủ rũ sau khi nghe tin buồn.) check Collapsed – Sụp đổ Phân biệt: Collapsed mô tả sự sụp đổ hoàn toàn. Ví dụ: The building collapsed during the earthquake. (Tòa nhà đã sụp đổ trong trận động đất.) check Slumped – Rũ xuống Phân biệt: Slumped chỉ trạng thái hạ thấp do kiệt sức hoặc mệt mỏi. Ví dụ: He slumped into his chair after a long day of work. (Anh ấy rũ xuống ghế sau một ngày dài làm việc.)