VIETNAMESE

toàn thể

tất cả

word

ENGLISH

entirety

  
NOUN

/ɪnˈtaɪərəti/

all members

“Toàn thể” là trạng thái bao gồm tất cả mọi người hoặc toàn bộ một nhóm.

Ví dụ

1.

Toàn thể cộng đồng tham dự sự kiện.

The entirety of the community attended the event.

2.

Toàn thể đội có mặt để nghe thông báo.

The entirety of the team was present for the announcement.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của entirety nhé! check Whole – Toàn bộ Phân biệt: Whole là cách nói thông thường hơn, chỉ sự toàn bộ của một thứ gì đó. Ví dụ: He explained the whole story in detail. (Anh ấy giải thích toàn bộ câu chuyện một cách chi tiết.) check Complete – Hoàn chỉnh Phân biệt: Complete tập trung vào sự đầy đủ và không thiếu sót bất kỳ phần nào. Ví dụ: The report provides a complete overview of the situation. (Báo cáo cung cấp một cái nhìn tổng thể đầy đủ về tình hình.) check Total – Tổng thể Phân biệt: Total thường nhấn mạnh vào con số hoặc lượng tổng cộng. Ví dụ: The total cost of the project exceeded expectations. (Tổng chi phí của dự án đã vượt quá mong đợi.) check All-encompassing – Bao trùm toàn bộ Phân biệt: All-encompassing nhấn mạnh vào việc bao gồm tất cả các yếu tố. Ví dụ: The plan provides an all-encompassing solution to the problem. (Kế hoạch cung cấp một giải pháp bao trùm toàn bộ vấn đề.)