VIETNAMESE

mặt tiêu cực

mặt hạn chế, nhược điểm

word

ENGLISH

Negative aspect

  
NOUN

/ˈnɛɡətɪv ˈæspɛkt/

Disadvantage, drawback

Mặt tiêu cực là khía cạnh không tốt hoặc bất lợi của một vấn đề.

Ví dụ

1.

Mặt tiêu cực của chính sách là chi phí cao hơn.

The negative aspect of the policy is higher costs.

2.

Tập trung vào mặt tiêu cực để tìm giải pháp.

Focus on the negative aspects to find solutions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Negative aspect nhé! check Drawback – Hạn chế Phân biệt: Drawback giống Negative aspect, nhưng thường dùng để chỉ những vấn đề gây trở ngại hoặc bất tiện. Ví dụ: One major drawback of the plan is its high cost. (Một hạn chế lớn của kế hoạch này là chi phí cao.) check Disadvantage – Bất lợi Phân biệt: Disadvantage đồng nghĩa với Negative aspect, nhưng nhấn mạnh vào những yếu tố làm giảm hiệu quả hoặc lợi ích. Ví dụ: The disadvantage of this method is its complexity. (Bất lợi của phương pháp này là sự phức tạp.) check Weakness – Điểm yếu Phân biệt: Weakness tương tự Negative aspect, nhưng tập trung vào sự yếu kém trong một khía cạnh cụ thể. Ví dụ: His lack of experience is a significant weakness in this role. (Thiếu kinh nghiệm là một điểm yếu lớn trong vai trò này.) check Downside – Khía cạnh tiêu cực Phân biệt: Downside giống Negative aspect, nhưng thường được dùng trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn. Ví dụ: The downside of living in a big city is the high cost of living. (Khía cạnh tiêu cực của việc sống ở thành phố lớn là chi phí sinh hoạt cao.)