VIETNAMESE
tới lui
qua lại
ENGLISH
go back and forth
/ɡoʊ bæk ənd fɔːrθ/
move to and fro
“Tới lui” là hành động di chuyển qua lại hoặc đi lại nhiều lần.
Ví dụ
1.
Anh ấy tới lui giữa bếp và phòng khách.
He kept going back and forth between the kitchen and living room.
2.
Những đứa trẻ chạy tới lui trên sân chơi.
The children ran back and forth in the playground.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go back and forth nhé!
Pace – Đi tới đi lui, bước đi qua lại
Phân biệt:
Pace thường ám chỉ việc di chuyển qua lại trong một khu vực nhỏ, thường do lo lắng hoặc suy nghĩ.
Ví dụ:
He paced the room while waiting for the phone call.
(Anh ấy đi tới đi lui trong phòng khi chờ cuộc gọi.)
Move to and fro – Di chuyển qua lại
Phân biệt:
Move to and fro là cách nói trang trọng hơn, mô tả chuyển động qua lại nhẹ nhàng.
Ví dụ:
The rocking chair moved to and fro.
(Chiếc ghế bập bênh di chuyển qua lại.)
Wander – Đi lang thang
Phân biệt:
Wander mang ý nghĩa đi lại không có mục đích rõ ràng, khác với go back and forth, thường có mục đích cụ thể.
Ví dụ:
She wandered around the park, enjoying the fresh air.
(Cô ấy đi lang thang quanh công viên, tận hưởng không khí trong lành.)
Traverse – Đi qua, băng qua
Phân biệt:
Traverse thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc trang trọng hơn để mô tả việc đi lại qua một khu vực.
Ví dụ:
They traversed the desert to reach the oasis.
(Họ băng qua sa mạc để đến ốc đảo.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết