VIETNAMESE

được tạo điều kiện

hỗ trợ

word

ENGLISH

to be facilitated

  
VERB

/tuː biː fəˈsɪlɪteɪtɪd/

enabled

“Được tạo điều kiện” là trạng thái nhận được hỗ trợ để thực hiện điều gì đó.

Ví dụ

1.

Quy trình được tạo điều kiện bởi công nghệ tiên tiến.

The process was to be facilitated by advanced technology.

2.

Cuộc họp được tạo điều kiện bởi người điều hành.

The meeting was to be facilitated by the moderator.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Facilitated nhé! check To Be Assisted – Được hỗ trợ Phân biệt: To Be Assisted giống To Be Facilitated, nhưng thường mang ý nghĩa giúp đỡ trực tiếp trong một nhiệm vụ. Ví dụ: The program was assisted by experienced mentors. (Chương trình được hỗ trợ bởi các cố vấn giàu kinh nghiệm.) check To Be Enabled – Được kích hoạt Phân biệt: To Be Enabled đồng nghĩa với To Be Facilitated, nhưng thường nhấn mạnh vào việc làm cho điều gì đó có thể thực hiện được. Ví dụ: Online tools have enabled remote collaboration. (Các công cụ trực tuyến đã làm cho việc hợp tác từ xa trở nên khả thi.) check To Be Supported – Được hỗ trợ Phân biệt: To Be Supported tương tự To Be Facilitated, nhưng thường dùng để chỉ sự giúp đỡ trong quá trình thực hiện. Ví dụ: The initiative was supported by community efforts. (Sáng kiến này được hỗ trợ bởi nỗ lực của cộng đồng.) check To Be Simplified – Được đơn giản hóa Phân biệt: To Be Simplified giống To Be Facilitated, nhưng nhấn mạnh vào việc làm cho quá trình dễ dàng hơn. Ví dụ: The new system simplified the application process. (Hệ thống mới đã đơn giản hóa quy trình đăng ký.)