VIETNAMESE

trái múi giờ

lệch múi giờ

word

ENGLISH

time zone difference

  
NOUN

/taɪm zoʊn ˈdɪfrəns/

time difference

“Trái múi giờ” là sự chênh lệch giờ giấc giữa các khu vực trên thế giới.

Ví dụ

1.

Sự lệch múi giờ gây ra hội chứng mệt mỏi do chênh lệch giờ.

Jet lag is caused by the time zone difference.

2.

Đi du lịch nước ngoài thường gây lệch múi giờ.

Traveling abroad often results in time zone differences.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của time zone difference nhé! check Jet lag – Mệt mỏi do lệch múi giờ Phân biệt: Jet lag tập trung vào ảnh hưởng của sự chênh lệch múi giờ đối với cơ thể, thường xảy ra sau chuyến bay dài. Ví dụ: She experienced jet lag after flying from New York to Tokyo. (Cô ấy bị mệt mỏi do lệch múi giờ sau khi bay từ New York đến Tokyo.) check Time disparity – Chênh lệch giờ Phân biệt: Time disparity thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Ví dụ: The time disparity between continents affects communication. (Sự chênh lệch giờ giữa các châu lục ảnh hưởng đến việc giao tiếp.) check Time zone gap – Khoảng cách múi giờ Phân biệt: Time zone gap mô tả sự khác biệt về múi giờ giữa hai khu vực cụ thể. Ví dụ: The time zone gap makes scheduling meetings difficult. (Khoảng cách múi giờ khiến việc sắp xếp các cuộc họp trở nên khó khăn.) check Chronological difference – Khác biệt thời gian Phân biệt: Chronological difference thường dùng trong ngữ cảnh phân tích về thời gian hoặc lịch sử. Ví dụ: The chronological difference between the events was significant. (Sự khác biệt về thời gian giữa các sự kiện là đáng kể.)