VIETNAMESE

may rủi

rủi ro, không chắc chắn

word

ENGLISH

Luck and risk

  
NOUN

/lʌk ənd rɪsk/

Fortune and chance

May rủi là trạng thái không chắc chắn, phụ thuộc vào may mắn hoặc rủi ro.

Ví dụ

1.

Thành công thường phụ thuộc vào may rủi.

Success often depends on luck and risk.

2.

Cuộc sống đầy những khoảnh khắc may rủi.

Life is full of moments of luck and risk.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Luck and risk nhé! check Fortuity – Sự may mắn tình cờ Phân biệt: Fortuity giống Luck and risk, nhưng thường dùng để chỉ những điều xảy ra ngẫu nhiên hoặc không được dự đoán trước. Ví dụ: The success of the project was a fortuity that surprised everyone. (Thành công của dự án là một sự may mắn tình cờ khiến mọi người ngạc nhiên.) check Chance – Cơ hội hoặc rủi ro Phân biệt: Chance đồng nghĩa với Luck and risk, nhưng thường nhấn mạnh vào yếu tố ngẫu nhiên. Ví dụ: Taking this chance could lead to great rewards or significant risks. (Nắm bắt cơ hội này có thể mang lại phần thưởng lớn hoặc rủi ro đáng kể.) check Hazard – Mối nguy hiểm Phân biệt: Hazard tương tự Luck and risk, nhưng tập trung vào khía cạnh rủi ro hoặc nguy hiểm tiềm ẩn. Ví dụ: Working in this area involves several occupational hazards. (Làm việc trong khu vực này bao gồm một số nguy hiểm nghề nghiệp.) check Uncertainty – Sự không chắc chắn Phân biệt: Uncertainty giống Luck and risk, nhưng thường dùng để mô tả trạng thái mơ hồ hoặc không dự đoán được. Ví dụ: The uncertainty of the outcome made investors hesitant. (Sự không chắc chắn về kết quả khiến các nhà đầu tư do dự.)