VIETNAMESE

gắn bó với nhau

đồng hành với nhau

word

ENGLISH

stick together

  
VERB

/stɪk təˈɡɛðər/

stay united

“Gắn bó với nhau” là trạng thái giữ mối quan hệ khăng khít giữa hai hoặc nhiều người.

Ví dụ

1.

Họ quyết định gắn bó với nhau qua những thời điểm khó khăn.

They decided to stick together through tough times.

2.

Anh chị em luôn gắn bó với nhau dù thế nào.

The siblings always stick together no matter what.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stick Together nhé! check Stay Together – Ở bên nhau Phân biệt: Stay Together giống Stick Together, nhưng thường mang ý nghĩa đơn giản hơn về việc không rời xa nhau. Ví dụ: The team promised to stay together through challenges. (Nhóm đã hứa ở bên nhau qua những thử thách.) check Hold Together – Giữ đoàn kết Phân biệt: Hold Together đồng nghĩa với Stick Together, nhưng thường nhấn mạnh vào việc duy trì sự đoàn kết. Ví dụ: The community held together during the difficult times. (Cộng đồng đã giữ đoàn kết trong thời điểm khó khăn.) check Stand By Each Other – Ủng hộ lẫn nhau Phân biệt: Stand By Each Other tương tự Stick Together, nhưng thường nhấn mạnh vào sự hỗ trợ qua hành động hoặc lời nói. Ví dụ: True friends always stand by each other. (Những người bạn thực sự luôn ủng hộ lẫn nhau.) check Remain United – Giữ sự đoàn kết Phân biệt: Remain United giống Stick Together, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hơn. Ví dụ: The leaders urged the citizens to remain united. (Các nhà lãnh đạo kêu gọi người dân giữ sự đoàn kết.)