VIETNAMESE

gắn bó chặt chẽ

thân thiết

word

ENGLISH

closely connected

  
ADJ

/ˈkloʊsli kəˈnɛktɪd/

tightly bonded

“Gắn bó chặt chẽ” là trạng thái có mối quan hệ rất gần gũi và mật thiết.

Ví dụ

1.

Họ gắn bó chặt chẽ qua những trải nghiệm chung.

They were closely connected by shared experiences.

2.

Đội nhóm vẫn gắn bó chặt chẽ trong suốt dự án.

The team remained closely connected throughout the project.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Closely Connected nhé! check Tightly Linked – Liên kết chặt chẽ Phân biệt: Tightly Linked giống Closely Connected, nhưng thường nhấn mạnh vào sự ràng buộc mạnh mẽ giữa các đối tượng. Ví dụ: The two companies are tightly linked through a long-term partnership. (Hai công ty được liên kết chặt chẽ thông qua một quan hệ đối tác lâu dài.) check Intimately Related – Quan hệ mật thiết Phân biệt: Intimately Related đồng nghĩa với Closely Connected, nhưng thường dùng để nói về mối quan hệ gần gũi hơn, chẳng hạn như giữa con người. Ví dụ: Their goals are intimately related to community welfare. (Mục tiêu của họ gắn bó mật thiết với phúc lợi cộng đồng.) check Interconnected – Có mối quan hệ liên kết Phân biệt: Interconnected tương tự Closely Connected, nhưng thường dùng khi nói về các yếu tố phụ thuộc lẫn nhau. Ví dụ: The global economy is increasingly interconnected. (Nền kinh tế toàn cầu ngày càng có mối quan hệ liên kết chặt chẽ.) check Strongly Associated – Liên quan mật thiết Phân biệt: Strongly Associated giống Closely Connected, nhưng thường mang ý nghĩa liên quan chặt chẽ về mặt ý tưởng hoặc tác động. Ví dụ: Smoking is strongly associated with lung diseases. (Hút thuốc có liên quan mật thiết đến các bệnh phổi.)