VIETNAMESE
gẫu
tán gẫu, nói chuyện vu vơ
ENGLISH
idle
/ˈaɪdl/
aimless
“Gẫu” là hành động nói chuyện không có mục đích, chỉ để giết thời gian hoặc thư giãn.
Ví dụ
1.
Họ đang gẫu chuyện vào buổi chiều lười biếng.
They were engaged in idle chatting on a lazy afternoon.
2.
Anh ấy dành hàng giờ để gẫu chuyện với bạn bè.
He spent hours in idle chatting with friends.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của idle nhé!
Chatting – Tán gẫu
Phân biệt:
Chatting mang ý nghĩa nói chuyện thoải mái hoặc thân thiện, không phải lúc nào cũng là không mục đích như idle.
Ví dụ:
They were chatting about their weekend plans.
(Họ đang tán gẫu về kế hoạch cuối tuần của mình.)
Small talk – Nói chuyện phiếm
Phân biệt:
Small talk mô tả các cuộc trò chuyện ngắn gọn, thường mang tính xã giao.
Ví dụ:
We made some small talk while waiting for the meeting to start.
(Chúng tôi nói chuyện phiếm trong khi chờ buổi họp bắt đầu.)
Gossiping – Buôn chuyện
Phân biệt:
Gossiping mang ý nghĩa tiêu cực hơn, thường liên quan đến việc nói về người khác.
Ví dụ:
They were gossiping about their coworkers.
(Họ đang buôn chuyện về đồng nghiệp của mình.)
Killing time – Giết thời gian
Phân biệt:
Killing time tập trung vào mục đích tiêu tốn thời gian chứ không phải nội dung cuộc trò chuyện.
Ví dụ:
We were just killing time while waiting for the bus.
(Chúng tôi chỉ giết thời gian trong lúc chờ xe buýt.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết