VIETNAMESE

trái mùa

ngoài mùa

word

ENGLISH

out of season

  
ADJ

/aʊt əv ˈsiːzən/

unseasonal

“Trái mùa” là không đúng với mùa thông thường của một sự việc hay sản phẩm.

Ví dụ

1.

Những loại trái cây này bây giờ đang trái mùa.

These fruits are out of season now.

2.

Chợ tràn ngập các loại rau trái mùa.

The market was filled with out-of-season vegetables.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của out of season nhé! check Off-season – Ngoài mùa Phân biệt: Off-season thường dùng để chỉ thời gian không phải mùa cao điểm trong du lịch hoặc sản xuất. Ví dụ: Hotels are much cheaper during the off-season. (Khách sạn rẻ hơn nhiều trong mùa thấp điểm.) check Unseasonal – Không đúng mùa Phân biệt: Unseasonal nhấn mạnh vào điều gì đó không phù hợp với thời tiết hoặc thời gian trong năm. Ví dụ: Unseasonal rain caused delays in the harvest. (Mưa không đúng mùa đã gây chậm trễ trong việc thu hoạch.) check Out of time – Không đúng thời điểm Phân biệt: Out of time thường dùng trong văn nói, chỉ điều gì đó không phù hợp với thời điểm hiện tại. Ví dụ: Wearing a heavy coat in summer seems out of time. (Mặc áo khoác dày vào mùa hè trông không đúng thời điểm.) check Off-peak – Ngoài giờ cao điểm Phân biệt: Off-peak thường dùng để chỉ thời gian ít người sử dụng hoặc tham gia. Ví dụ: Electricity is cheaper during off-peak hours. (Điện rẻ hơn trong giờ thấp điểm.)