VIETNAMESE
gắn liền
liên kết
ENGLISH
associated
/əˈsəʊsieɪtɪd/
connected
“Gắn liền” là trạng thái luôn đi kèm hoặc không thể tách rời.
Ví dụ
1.
Tên của cô ấy luôn gắn liền với thành công.
Her name is always associated with success.
2.
Thương hiệu được gắn liền với chất lượng.
The brand is associated with quality.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Associated nhé!
Linked – Liên kết
Phân biệt:
Linked giống Associated, nhưng thường dùng khi nhấn mạnh sự kết nối cụ thể.
Ví dụ:
The new policy is linked to better employee benefits.
(Chính sách mới liên kết với quyền lợi tốt hơn cho nhân viên.)
Connected – Kết nối
Phân biệt:
Connected đồng nghĩa với Associated, nhưng mang sắc thái trực tiếp hơn.
Ví dụ:
The two ideas are deeply connected.
(Hai ý tưởng này có sự kết nối sâu sắc.)
Related – Có liên quan
Phân biệt:
Related tương tự Associated, nhưng thường dùng khi nói về mối quan hệ về mặt ý nghĩa hoặc chủ đề.
Ví dụ:
The issues are related but need separate solutions.
(Các vấn đề có liên quan nhưng cần giải pháp riêng biệt.)
Tied – Ràng buộc
Phân biệt:
Tied giống Associated, nhưng thường ám chỉ sự gắn bó chặt chẽ hơn.
Ví dụ:
His career is tied to the success of this project.
(Sự nghiệp của anh ấy gắn liền với thành công của dự án này.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết