VIETNAMESE

được ghi nhận

thừa nhận, xác nhận

word

ENGLISH

recognized

  
ADJ

/ˈrɛk.əɡ.naɪzd/

acknowledged, credited

Được ghi nhận là việc được công nhận hoặc thừa nhận về một thành tích hay đóng góp.

Ví dụ

1.

Nỗ lực của anh ấy được ghi nhận bởi công ty.

His efforts were recognized by the company.

2.

Cô ấy được ghi nhận vì những đóng góp cho khoa học.

She was recognized for her contributions to science.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Recognized nhé! check Acknowledged – Được thừa nhận Phân biệt: Acknowledged nhấn mạnh vào việc một cá nhân hoặc thành tích được công nhận chính thức. Ví dụ: His hard work was finally acknowledged by his boss. (Sự chăm chỉ của anh ấy cuối cùng cũng được sếp thừa nhận.) check Appreciated – Được đánh giá cao Phân biệt: Appreciated có sắc thái tình cảm hơn, thường liên quan đến sự công nhận về giá trị hoặc nỗ lực của ai đó. Ví dụ: She felt appreciated when her contributions were publicly praised. (Cô ấy cảm thấy được đánh giá cao khi những đóng góp của mình được khen ngợi công khai.) check Certified – Được chứng nhận Phân biệt: Certified mang ý nghĩa chính thức hơn, thường được sử dụng trong lĩnh vực chuyên môn hoặc bằng cấp. Ví dụ: He is a certified expert in cybersecurity. (Anh ấy là một chuyên gia được chứng nhận trong lĩnh vực an ninh mạng.) check Endorsed – Được công nhận chính thức Phân biệt: Endorsed thường được dùng khi một tổ chức hoặc cá nhân có thẩm quyền công nhận một điều gì đó là hợp lệ hoặc có giá trị. Ví dụ: The new medical treatment was endorsed by leading scientists. (Phương pháp điều trị y tế mới đã được các nhà khoa học hàng đầu công nhận.)