VIETNAMESE

được phú cho

ban tặng

word

ENGLISH

to be endowed with

  
ADJ

/tuː biː ɪnˈdaʊd wɪð/

gifted

“Được phú cho” là trạng thái được trời ban hoặc sở hữu một phẩm chất nào đó.

Ví dụ

1.

Cô ấy được phú cho tài năng âm nhạc.

She was to be endowed with a talent for music.

2.

Mảnh đất được phú cho tài nguyên thiên nhiên.

The land was to be endowed with natural resources.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Endowed With nhé! check To Be Blessed With – Được ban tặng Phân biệt: To Be Blessed With giống To Be Endowed With, nhưng thường mang sắc thái tích cực và cảm kích. Ví dụ: She is blessed with a beautiful singing voice. (Cô ấy được ban tặng giọng hát hay.) check To Be Gifted With – Được trời phú Phân biệt: To Be Gifted With đồng nghĩa với To Be Endowed With, nhưng thường nhấn mạnh vào tài năng bẩm sinh. Ví dụ: He is gifted with extraordinary creativity. (Anh ấy được trời phú cho sự sáng tạo phi thường.) check To Possess – Sở hữu Phân biệt: To Possess tương tự To Be Endowed With, nhưng mang sắc thái trung lập hơn. Ví dụ: She possesses remarkable leadership skills. (Cô ấy sở hữu kỹ năng lãnh đạo đáng nể.) check To Be Equipped With – Được trang bị Phân biệt: To Be Equipped With giống To Be Endowed With, nhưng thường ám chỉ những phẩm chất hoặc công cụ cần thiết. Ví dụ: The students are equipped with the knowledge to succeed. (Sinh viên được trang bị kiến thức để thành công.)