VIETNAMESE

trạng thái tiềm sinh

ngủ yên, tiềm tàng

word

ENGLISH

dormant state

  
NOUN

/ˈdɔːrmənt steɪt/

inactive state

“Trạng thái tiềm sinh” là trạng thái không hoạt động, nhưng vẫn có khả năng sống lại.

Ví dụ

1.

Hạt giống đang ở trạng thái tiềm sinh.

The seeds are in a dormant state.

2.

Virus có thể tồn tại trong trạng thái tiềm sinh.

Viruses can remain in a dormant state.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Dormant state nhé! check Inactive state – Trạng thái không hoạt động Phân biệt: Inactive state nhấn mạnh sự tạm ngừng hoạt động, gần giống “Dormant state” nhưng không ám chỉ khả năng tái hoạt động. Ví dụ: The machine was left in an inactive state overnight. (Máy được để ở trạng thái không hoạt động qua đêm.) check Latent state – Trạng thái tiềm ẩn Phân biệt: Latent state nhấn mạnh tiềm năng vẫn còn tồn tại nhưng không hiện diện rõ ràng, tương tự “Dormant state.” Ví dụ: The virus remains in a latent state until triggered. (Virus ở trạng thái tiềm ẩn cho đến khi được kích hoạt.) check Hibernating state – Trạng thái ngủ đông Phân biệt: Hibernating state thường chỉ trạng thái ngủ đông của động vật hoặc hệ thống, còn “Dormant state” bao quát hơn. Ví dụ: The software entered a hibernating state to save power. (Phần mềm chuyển sang trạng thái ngủ đông để tiết kiệm năng lượng.) check Suspended state – Trạng thái bị đình chỉ Phân biệt: Suspended state ám chỉ tạm ngừng hoàn toàn, thường mang tính kỹ thuật hơn “Dormant state.” Ví dụ: The account was in a suspended state due to inactivity. (Tài khoản ở trạng thái bị đình chỉ do không hoạt động.)