VIETNAMESE

gây xúc động

làm xúc động

word

ENGLISH

move emotionally

  
VERB

/muːv ɪˈməʊʃənəli/

touch deeply

“Gây xúc động” là hành động làm cho ai đó cảm thấy xúc cảm mạnh mẽ, thường là tích cực.

Ví dụ

1.

Câu chuyện gây xúc động cho tất cả mọi người.

The story moved everyone emotionally.

2.

Bài phát biểu của cô ấy gây xúc động cho khán giả.

Her speech moved the audience emotionally.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của move emotionally nhé! check Touch deeply – Chạm đến cảm xúc sâu sắc Phân biệt: Touch deeply nhấn mạnh vào cảm xúc mạnh mẽ, thường mang tính tích cực. Ví dụ: Her story of overcoming adversity touched everyone deeply. (Câu chuyện vượt qua nghịch cảnh của cô ấy đã chạm đến cảm xúc của mọi người.) check Evoke emotions – Khơi gợi cảm xúc Phân biệt: Evoke emotions thường dùng để mô tả sự gợi lên cảm xúc, có thể là tích cực hoặc tiêu cực. Ví dụ: The film’s ending evoked strong emotions among the audience. (Kết thúc của bộ phim đã khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ trong khán giả.) check Stir the heart – Khuấy động trái tim Phân biệt: Stir the heart là cách nói đầy chất văn học, mang ý nghĩa làm người khác xúc động mạnh mẽ. Ví dụ: The patriotic speech stirred the hearts of all who listened. (Bài phát biểu yêu nước đã khuấy động trái tim của tất cả những người lắng nghe.) check Bring tears to someone’s eyes – Làm ai đó rơi nước mắt Phân biệt: Bring tears to someone’s eyes thường mô tả cảm xúc sâu sắc đến mức người đó khóc. Ví dụ: Her performance was so heartfelt it brought tears to my eyes. (Màn trình diễn của cô ấy đầy cảm xúc đến mức làm tôi rơi nước mắt.)