VIETNAMESE

gây nghiện

gây phụ thuộc

word

ENGLISH

addictive

  
ADJ

/əˈdɪktɪv/

habit-forming

“Gây nghiện” là trạng thái tạo ra sự phụ thuộc hoặc không thể từ bỏ.

Ví dụ

1.

Trò chơi này rất gây nghiện đối với thanh thiếu niên.

This game is highly addictive for teenagers.

2.

Chất này gây nghiện và khó bỏ.

The substance is addictive and hard to quit.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của addictive nhé! check Habit-forming – Tạo thói quen Phân biệt: Habit-forming thường dùng để mô tả những thứ dễ tạo thói quen, nhưng không nhất thiết mang tính tiêu cực như addictive. Ví dụ: Social media can be habit-forming for many users. (Mạng xã hội có thể dễ tạo thói quen cho nhiều người dùng.) check Compelling – Hấp dẫn, không thể cưỡng lại Phân biệt: Compelling mô tả sự cuốn hút mạnh mẽ, không nhất thiết dẫn đến sự phụ thuộc như addictive. Ví dụ: The plot of the book was so compelling that I couldn’t put it down. (Cốt truyện của cuốn sách cuốn hút đến mức tôi không thể đặt xuống.) check Obsessive – Gây ám ảnh Phân biệt: Obsessive nhấn mạnh vào mức độ tập trung cao độ hoặc không thể ngừng nghĩ về điều gì đó. Ví dụ: He has an obsessive interest in video games. (Anh ấy có một sự quan tâm ám ảnh đối với trò chơi điện tử.) check Dependent – Phụ thuộc Phân biệt: Dependent thường mô tả trạng thái cần thiết hoặc dựa vào điều gì đó, không nhất thiết là tiêu cực. Ví dụ: Some people become dependent on caffeine to stay awake. (Một số người trở nên phụ thuộc vào caffeine để tỉnh táo.)