VIETNAMESE
gần bên
kề bên
ENGLISH
close by
/kloʊs baɪ/
nearby
“Gần bên” là trạng thái ở gần một vị trí hoặc người nào đó.
Ví dụ
1.
Cửa hàng gần bên, chỉ ở góc phố.
The shop is close by, just around the corner.
2.
Cô ấy ngồi gần bên bạn mình trong sự kiện.
She sat close by her friend during the event.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Close By nhé!
Nearby – Gần đó
Phân biệt:
Nearby giống Close By, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh chỉ vị trí địa lý.
Ví dụ:
There is a convenience store nearby.
(Có một cửa hàng tiện lợi gần đó.)
Adjacent – Liền kề
Phân biệt:
Adjacent đồng nghĩa với Close By, nhưng thường mang ý nghĩa sát bên.
Ví dụ:
The building adjacent to the park is under construction.
(Tòa nhà liền kề công viên đang được xây dựng.)
Next To – Bên cạnh
Phân biệt:
Next To tương tự Close By, nhưng nhấn mạnh vào sự gần gũi ở một bên.
Ví dụ:
She sat next to her best friend during the meeting.
(Cô ấy ngồi bên cạnh bạn thân trong cuộc họp.)
Within Walking Distance – Trong khoảng cách đi bộ
Phân biệt:
Within Walking Distance giống Close By, nhưng thường dùng để nhấn mạnh sự tiện lợi.
Ví dụ:
The café is within walking distance from my house.
(Quán cà phê ở trong khoảng cách đi bộ từ nhà tôi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết