VIETNAMESE

được lòng ai

được yêu quý bởi ai đó

word

ENGLISH

to be in someone’s favor

  
ADJ

/tuː biː ɪn ˈsʌmwʌnz ˈfeɪvər/

in good standing

“Được lòng ai” là trạng thái có được sự yêu thích hoặc ủng hộ từ một người cụ thể.

Ví dụ

1.

Cô ấy được lòng quản lý của mình.

She was to be in her manager’s favor.

2.

Anh ấy được lòng nhà vua.

He was to be in the king’s favor.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be in Someone’s Favor nhé! check To Be in Good Graces – Được lòng Phân biệt: To Be in Good Graces giống To Be in Someone’s Favor, nhưng thường mang sắc thái nhấn mạnh vào sự được tín nhiệm. Ví dụ: He worked hard to stay in the manager’s good graces. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để được lòng quản lý.) check To Win Someone Over – Chiếm được lòng ai Phân biệt: To Win Someone Over đồng nghĩa với To Be in Someone’s Favor, nhưng thường nhấn mạnh vào quá trình gây thiện cảm. Ví dụ: Her honesty and kindness won everyone over. (Sự chân thật và lòng tốt của cô ấy đã chiếm được lòng mọi người.) check To Be Approved By – Được sự đồng ý từ ai Phân biệt: To Be Approved By tương tự To Be in Someone’s Favor, nhưng nhấn mạnh vào việc nhận được sự chấp thuận. Ví dụ: The new proposal was approved by the board members. (Đề xuất mới được sự đồng ý từ các thành viên hội đồng.) check To Be Backed By – Được hậu thuẫn bởi ai Phân biệt: To Be Backed By giống To Be in Someone’s Favor, nhưng thường mang ý nghĩa hỗ trợ hoặc ủng hộ mạnh mẽ. Ví dụ: The candidate was backed by several influential figures. (Ứng viên được hậu thuẫn bởi một số nhân vật có tầm ảnh hưởng.)