VIETNAMESE
dưới sự chỉ đạo của
chỉ huy bởi
ENGLISH
under the direction of
/ˈʌndər ðə dɪˈrɛkʃən ɒv/
led by
“Dưới sự chỉ đạo của” là trạng thái nhận hướng dẫn hoặc lãnh đạo từ ai đó.
Ví dụ
1.
Dự án được hoàn thành dưới sự chỉ đạo của giám đốc.
The project was completed under the direction of the CEO.
2.
Đội nhóm làm việc dưới sự chỉ đạo của cố vấn cấp cao.
The team worked under the direction of a senior advisor.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Under the Direction of nhé!
Under the Leadership of – Dưới sự lãnh đạo của
Phân biệt:
Under the Leadership of giống Under the Direction of, nhưng nhấn mạnh vào vai trò lãnh đạo.
Ví dụ:
The team succeeded under the leadership of an experienced manager.
(Đội đã thành công dưới sự lãnh đạo của một quản lý giàu kinh nghiệm.)
Under the Command of – Dưới sự chỉ huy của
Phân biệt:
Under the Command of đồng nghĩa với Under the Direction of, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc chính thức.
Ví dụ:
The soldiers acted under the command of their captain.
(Những người lính hành động dưới sự chỉ huy của đội trưởng.)
Under the Supervision of – Dưới sự giám sát của
Phân biệt:
Under the Supervision of tương tự Under the Direction of, nhưng thường nhấn mạnh vào sự giám sát chi tiết.
Ví dụ:
The interns worked under the supervision of senior staff.
(Các thực tập sinh làm việc dưới sự giám sát của nhân viên cấp cao.)
Guided by – Được hướng dẫn bởi
Phân biệt:
Guided by giống Under the Direction of, nhưng thường mang sắc thái nhẹ nhàng hơn.
Ví dụ:
The students were guided by their teacher throughout the project.
(Học sinh được hướng dẫn bởi giáo viên trong suốt dự án.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết