VIETNAMESE

toi

hỏng hóc

word

ENGLISH

ruined

  
ADJ

/ˈruːɪnd/

broken

“Toi” là trạng thái hỏng hóc, thất bại, hoặc không còn sử dụng được.

Ví dụ

1.

Máy hoàn toàn toi sau vụ va chạm.

The machine is completely ruined after the crash.

2.

Kế hoạch của anh ấy toi do những tình huống bất ngờ.

His plan went toi due to unforeseen circumstances.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ruined nhé! check Destroyed – Bị phá hủy Phân biệt: Destroyed nhấn mạnh vào sự hủy hoại hoàn toàn, thường không thể khôi phục. Ví dụ: The building was destroyed by the fire. (Tòa nhà đã bị phá hủy bởi đám cháy.) check Wrecked – Bị hỏng nặng Phân biệt: Wrecked thường dùng để chỉ sự hỏng hóc nghiêm trọng, nhưng có thể sửa chữa được. Ví dụ: The ship was wrecked during the storm. (Con tàu bị hỏng nặng trong cơn bão.) check Broken – Bị hỏng Phân biệt: Broken mô tả trạng thái bị vỡ hoặc không hoạt động, thường nhẹ hơn ruined. Ví dụ: The toy is broken and needs to be fixed. (Đồ chơi bị hỏng và cần được sửa.) check Damaged – Bị tổn hại Phân biệt: Damaged chỉ trạng thái bị tổn hại hoặc suy giảm, có thể vẫn sử dụng được. Ví dụ: The package was slightly damaged during delivery. (Gói hàng bị tổn hại nhẹ trong quá trình giao hàng.)