VIETNAMESE
đúng nguyên văn
y nguyên, không sai chữ nào
ENGLISH
Verbatim
/vɜːˈbeɪtɪm/
Word-for-word, exactly
Đúng nguyên văn là tái hiện nội dung hoặc lời nói y nguyên không thay đổi.
Ví dụ
1.
Cô ấy trích dẫn đúng nguyên văn tài liệu trong bài phát biểu.
She quoted the document verbatim in her speech.
2.
Văn bản được sao chép đúng nguyên văn từ nguồn gốc.
The text was copied verbatim from the original source.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Verbatim nhé!
Word-for-word – Từng từ một
Phân biệt:
Word-for-word giống Verbatim, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh giải thích hoặc sao chép chính xác từng từ.
Ví dụ:
The student copied the lecture notes word-for-word.
(Học sinh sao chép bài giảng từng từ một.)
Exact – Chính xác
Phân biệt:
Exact đồng nghĩa với Verbatim, nhưng thường dùng để nhấn mạnh vào mức độ không thay đổi của nội dung.
Ví dụ:
He repeated the instructions in exact detail.
(Anh ấy lặp lại các hướng dẫn với chi tiết chính xác.)
Literal – Theo nghĩa đen
Phân biệt:
Literal tương tự Verbatim, nhưng thường dùng khi muốn chỉ sự trung thành với ý nghĩa gốc của văn bản.
Ví dụ:
The translation was literal, preserving the original meaning.
(Bản dịch mang tính theo nghĩa đen, giữ nguyên ý nghĩa gốc.)
Precise – Cụ thể
Phân biệt:
Precise giống Verbatim, nhưng thường nhấn mạnh vào độ chính xác trong thông tin hoặc biểu đạt.
Ví dụ:
The report provided a precise account of the events.
(Báo cáo cung cấp một bản tường thuật cụ thể về các sự kiện.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết