VIETNAMESE

tả tơi

rách nát, tàn tạ

word

ENGLISH

Tattered

  
ADJ

/ˈtætərd/

Shabby, ruined

Tả tơi là trạng thái rách nát hoặc bị hỏng nặng, thường sau một sự kiện khắc nghiệt.

Ví dụ

1.

Quần áo của anh ấy tả tơi sau cơn bão.

His clothes were tattered after the storm.

2.

Những cuốn sách tả tơi được tìm thấy trong thư viện cũ.

Tattered books were found in the old library.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Tattered nhé! check Ragged – Rách rưới Phân biệt: Ragged thường ám chỉ quần áo hoặc vật dụng rách nát, sờn cũ. Ví dụ: The homeless man wore a ragged coat. (Người đàn ông vô gia cư mặc một chiếc áo khoác rách rưới.) check Shabby – Xơ xác Phân biệt: Shabby nhấn mạnh vào trạng thái kém chất lượng hoặc cũ kỹ do sử dụng lâu dài. Ví dụ: The shabby furniture gave the house a neglected look. (Những món đồ nội thất xơ xác khiến căn nhà trông như bị bỏ bê.) check Frayed – Sờn rách Phân biệt: Frayed chỉ trạng thái bị mòn hoặc rách ở các cạnh. Ví dụ: The frayed edges of the book showed its age. (Các mép sách bị sờn cho thấy tuổi thọ của nó.)