VIETNAMESE
tốt nghiệp thạc sĩ
hoàn thành thạc sĩ
ENGLISH
earn a master's degree
/ɜrn ə ˈmæstərz dɪˌɡri/
complete postgraduate
“Tốt nghiệp thạc sĩ” là hoàn thành chương trình đào tạo sau đại học.
Ví dụ
1.
Cô ấy tốt nghiệp thạc sĩ ngành giáo dục.
She earned a master's degree in education.
2.
Anh ấy tốt nghiệp thạc sĩ ngành quản lý.
He earned a master's degree in management.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Earn a Master's Degree nhé!
Complete a Master's Program – Hoàn thành chương trình thạc sĩ
Phân biệt:
Complete a Master's Program giống Earn a Master's Degree, nhưng nhấn mạnh vào quá trình học tập.
Ví dụ:
She completed a master’s program in international relations.
(Cô ấy hoàn thành chương trình thạc sĩ ngành quan hệ quốc tế.)
Receive a Graduate Degree – Nhận bằng sau đại học
Phân biệt:
Receive a Graduate Degree đồng nghĩa với Earn a Master's Degree, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh tổng quát hơn.
Ví dụ:
He received a graduate degree from a prestigious university.
(Anh ấy nhận bằng sau đại học từ một trường danh tiếng.)
Pursue a Master’s Degree – Theo học chương trình thạc sĩ
Phân biệt:
Pursue a Master’s Degree tương tự Earn a Master's Degree, nhưng thường dùng khi nói về quá trình đang học.
Ví dụ:
She is currently pursuing a master’s degree in data science.
(Cô ấy hiện đang theo học chương trình thạc sĩ ngành khoa học dữ liệu.)
Attain a Master’s Qualification – Đạt trình độ thạc sĩ
Phân biệt:
Attain a Master’s Qualification giống Earn a Master's Degree, nhưng thường mang sắc thái trang trọng hơn.
Ví dụ:
He attained a master’s qualification in business administration.
(Anh ấy đạt trình độ thạc sĩ ngành quản trị kinh doanh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết