VIETNAMESE
tối đa hóa
tăng tối đa
ENGLISH
maximize
/ˈmæksɪmaɪz/
optimize
“Tối đa hóa” là hành động làm tăng lên mức cao nhất hoặc đạt hiệu quả tối đa.
Ví dụ
1.
Công ty đặt mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận trong quý này.
The company aims to maximize profits this quarter.
2.
Cô ấy tối đa hóa thời gian bằng cách làm nhiều việc một lúc.
She maximized her time by multitasking effectively.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của maximize nhé!
Optimize – Tối ưu hóa
Phân biệt:
Optimize nhấn mạnh vào việc điều chỉnh để đạt hiệu quả tốt nhất, không chỉ tăng lên tối đa như maximize.
Ví dụ:
The software was optimized to run faster on older devices.
(Phần mềm đã được tối ưu hóa để chạy nhanh hơn trên các thiết bị cũ.)
Enhance – Nâng cao
Phân biệt:
Enhance thường dùng để chỉ việc cải thiện chất lượng, không nhất thiết phải đạt mức tối đa.
Ví dụ:
The new features enhance the user experience significantly.
(Các tính năng mới nâng cao đáng kể trải nghiệm của người dùng.)
Amplify – Khuếch đại
Phân biệt:
Amplify mô tả việc tăng cường độ hoặc sức mạnh của thứ gì đó, thường dùng trong âm thanh hoặc hiệu ứng.
Ví dụ:
The speakers amplified the sound throughout the auditorium.
(Loa đã khuếch đại âm thanh khắp hội trường.)
Expand – Mở rộng
Phân biệt:
Expand tập trung vào việc làm lớn hơn hoặc phát triển một phạm vi nào đó.
Ví dụ:
The company plans to expand its operations to Asia.
(Công ty dự định mở rộng hoạt động sang châu Á.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết