VIETNAMESE
ngọn lửa
lửa cháy, đốm lửa
ENGLISH
Flame
/fleɪm/
Blaze
Ngọn lửa là phần sáng bừng lên từ một ngọn lửa cháy.
Ví dụ
1.
Ngọn lửa lung lay trong gió.
The flame flickered in the wind.
2.
Ngọn lửa thắp sáng căn phòng tối.
Flames lit up the dark room.
Ghi chú
Ngọn lửa có thể là biểu tượng chỉ sức mạnh, nhiệt huyết, hoặc tình yêu mãnh liệt. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu thêm một số thành ngữ có ý nghĩa tương tự nhé!
Fan the flames – Khơi dậy ngọn lửa
Ví dụ:
His speech fanned the flames of hope among the crowd.
(Bài phát biểu của anh ấy khơi dậy ngọn lửa hy vọng trong đám đông.)
Flames of passion – Ngọn lửa đam mê
Ví dụ:
The couple’s love was like flames of passion.
(Tình yêu của cặp đôi giống như ngọn lửa đam mê.)
Set the world on fire – Đốt cháy cả thế giới (ý chỉ làm điều phi thường)
Ví dụ:
Her innovative ideas are sure to set the world on fire.
(Những ý tưởng sáng tạo của cô ấy chắc chắn sẽ làm nên điều phi thường.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết