VIETNAMESE

được trau dồi

cải thiện

word

ENGLISH

to be cultivated

  
VERB

/tuː biː ˈkʌltɪveɪtɪd/

refined

“Được trau dồi” là trạng thái được cải thiện hoặc phát triển kỹ năng, kiến thức.

Ví dụ

1.

Tài năng của cô ấy được trau dồi qua nhiều năm rèn luyện.

Her talent was to be cultivated through years of practice.

2.

Kỹ năng được trau dồi bởi nỗ lực tận tâm.

The skill was to be cultivated by dedicated efforts.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của To Be Cultivated nhé! check To Be Developed – Được phát triển Phân biệt: To Be Developed giống To Be Cultivated, nhưng thường mang ý nghĩa chung chung hơn. Ví dụ: Her leadership skills were developed through years of experience. (Kỹ năng lãnh đạo của cô ấy được phát triển qua nhiều năm kinh nghiệm.) check To Be Nurtured – Được nuôi dưỡng Phân biệt: To Be Nurtured đồng nghĩa với To Be Cultivated, nhưng thường nhấn mạnh vào quá trình dài hạn. Ví dụ: His artistic talent was nurtured from a young age. (Tài năng nghệ thuật của anh ấy được nuôi dưỡng từ nhỏ.) check To Be Refined – Được tinh chỉnh Phân biệt: To Be Refined tương tự To Be Cultivated, nhưng thường dùng khi nói về việc làm cho kỹ năng hoặc phẩm chất tốt hơn. Ví dụ: Her writing skills were refined through extensive practice. (Kỹ năng viết của cô ấy được tinh chỉnh qua thực hành nhiều.) check To Be Improved – Được cải thiện Phân biệt: To Be Improved giống To Be Cultivated, nhưng thường dùng khi nói về sự tiến bộ hoặc cải thiện cụ thể. Ví dụ: His vocabulary was improved by reading daily. (Vốn từ vựng của anh ấy được cải thiện nhờ đọc sách hàng ngày.)